MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 130
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| speak (nói, phát ngôn) | spoke / spoken (Bất quy tắc) | speaker (người nói, loa) | spoken (bằng lời nói) | - |
| live (sinh sống, trú ngụ) | lived / lived (Có quy tắc) | life (cuộc sống) | live (trực tiếp), lively (sinh động) | lively |
| go (đi, di chuyển) | went / gone (Bất quy tắc) | - | - | - |
| come (đến, tới) | came / come (Bất quy tắc) | - | - | - |
| become (trở nên, trở thành) | became / become (Bất quy tắc) | - | - | - |
| spread (lan rộng, phổ biến) | spread / spread (Bất quy tắc) | spread (sự lan rộng) | - | - |
| know (biết, hiểu rõ) | knew / known (Bất quy tắc) | knowledge (kiến thức) | knowledgeable (thông thái) | knowledgeably |
| - | - | creativity (sự sáng tạo) | creative (sáng tạo) | creatively |